đạn lửa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đạn có chứa chất gây cháy: "đạn lửa" là loại đạn được thiết kế để bắn ra và gây cháy, thường được sử dụng trong quân sự để đốt cháy mục tiêu hoặc tạo hỏa lực.
- Đạn có đầu nổ kèm lửa: Trong một số ngữ cảnh, "đạn lửa" cũng có thể chỉ loại đạn có đầu đạn chứa thuốc nổ kèm theo chất cháy để tăng hiệu quả phá hủy.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã dùng loại đạn gây cháy để tấn công căn cứ đối phương.)
- (Loại đạn này có khả năng tạo ra những đám cháy dữ dội trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đạn lửa phòng không": loại đạn lửa được thiết kế để bắn vào máy bay hoặc mục tiêu trên không.
- Hệ thống phòng không được trang bị đạn lửa phòng không để bảo vệ vùng trời. (Hệ thống phòng không có loại đạn gây cháy chuyên dụng để chống lại máy bay địch.)
"đạn lửa cháy nổ": đạn lửa có khả năng phát nổ và lan rộng lửa.
- Đạn lửa cháy nổ thường được dùng để phá hủy kho đạn hoặc công sự. (Loại đạn này kết hợp nổ và cháy để tiêu diệt mục tiêu kiên cố.)
Biến thể và từ gần giống
Đạn (danh từ): viên đạn nói chung, không có tính gây cháy.
- Viên đạn xuyên qua tấm thép. (Viên đạn thông thường xuyên thủng tấm thép.)
Lửa (danh từ): hiện tượng cháy, nguồn nhiệt và ánh sáng.
- Lửa bùng lên từ đống củi khô. (Ngọn lửa bốc cao từ đống củi khô.)
Đạn xuyên lửa (danh từ): loại đạn vừa xuyên thủng vừa gây cháy, thường dùng trong quân sự.
- Đạn xuyên lửa có khả năng đâm thủng giáp và đốt cháy bên trong. (Loại đạn này kết hợp xuyên phá và gây cháy.)
Từ đồng nghĩa
Đạn cháy: loại đạn gây cháy, tương tự như "đạn lửa".
- Đạn cháy được dùng để đốt cháy nhiên liệu của địch. (Loại đạn này nhắm vào các nguồn nhiên liệu để gây cháy.)
Đạn nhiệt: đạn sử dụng nhiệt độ cao để gây sát thương, có thể liên quan đến "đạn lửa".
- Đạn nhiệt tạo ra sức nóng cực lớn khi nổ. (Loại đạn này dùng nhiệt để phá hủy mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
- Đạn lửa như mưa: cảnh tượng đạn lửa bắn ra dày đặc như mưa rơi.
- Trận đánh ác liệt, đạn lửa như mưa trút xuống. (Cảnh chiến trường nơi đạn lửa bắn ra liên tục và dày đặc.)